đặc giá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức giá đặc biệt thấp hơn giá thông thường: "đặc giá" chỉ một mức giá được áp dụng đặc biệt, thường là giảm hơn so với giá niêm yết hoặc giá thị trường, nhằm thu hút khách hàng hoặc thanh lý hàng hóa.
- Giá ưu đãi: Trong kinh doanh, "đặc giá" thường được dùng để chỉ giá bán ra với điều kiện đặc biệt, như giá cho khách hàng thân thiết, giá trong chương trình khuyến mãi, hoặc giá cho đơn hàng số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cửa hàng đang bán sản phẩm này với giá đặc giá chỉ 50.000 đồng. (Cửa hàng áp dụng mức giá đặc biệt thấp hơn bình thường cho sản phẩm này.)
- Khách hàng mua số lượng lớn sẽ được hưởng đặc giá. (Khách hàng mua nhiều sẽ nhận được mức giá ưu đãi riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đặc giá niêm yết": mức giá được công bố chính thức nhưng thấp hơn giá thị trường.
- Mặt hàng này có đặc giá niêm yết tại quầy. (Món hàng này có giá ưu đãi được ghi rõ tại nơi bán.)
"áp dụng đặc giá": thực hiện việc bán với giá đặc biệt.
- Chương trình áp dụng đặc giá cho sinh viên. (Chương trình dành mức giá ưu đãi cho đối tượng sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
Giá đặc biệt (cụm danh từ): mức giá khác thường, thường là thấp hơn.
- Giá đặc biệt này chỉ có trong tháng này. (Mức giá ưu đãi này chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.)
Giá ưu đãi (cụm danh từ): giá được giảm do có điều kiện đặc biệt.
- Khách hàng VIP được hưởng giá ưu đãi. (Khách hàng thân thiết nhận được mức giá thấp hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Giá rẻ: mức giá thấp hơn bình thường.
- Giá hạ: giá được giảm xuống.
- Giá khuyến mãi: giá áp dụng trong chương trình khuyến mãi.
Thành ngữ liên quan
- Đặc giá đặc biệt: nhấn mạnh mức giá rất thấp, chỉ dành cho trường hợp hiếm.
- Sản phẩm này được bán với đặc giá đặc biệt, chỉ 10% so với giá gốc. (Sản phẩm này có mức giá cực kỳ ưu đãi, chỉ bằng một phần mười giá ban đầu.)